Từ vựng
ガリウムひそリンガリウム砒素リン ガリウムひそリンガリウム砒素リン ガリウムひそリンガリウム砒素リン

Ý nghĩa

Gallium Arsenide Phosphide và GaAsP

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠