Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
アメリカ駝鳥
アメリカだちょう
vocabulary vocab word
đà điểu Nam Mỹ
amerika駝鳥
amerikadachou
アメリカ駝鳥
アメリカ駝鳥
アメリカだちょう
đà điểu Nam Mỹ
ア
メ
リ
カ
だ
ちょ
う
ア
メ
リ
カ
駝
鳥
ア
メ
リ
カ
だ
ちょ
う
ア
メ
リ
カ
駝
鳥
ア
メ
リ
カ
だ
ちょ
う
ア
メ
リ
カ
駝
鳥
Ý nghĩa
đà điểu Nam Mỹ
đà điểu Nam Mỹ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
アメリカだちょう
đà điểu Nam Mỹ
Phân tích thành phần
アメリカ駝鳥
đà điểu Nam Mỹ
アメリカだちょう
駝
người gù lưng, gánh nặng
せむし, ダ, タ
馬
ngựa
うま, うま-, バ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
它
khác
へび, タ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.