Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ろいろ漆
ろいろうるし
vocabulary vocab word
sơn mài đen
roiro漆
roirourushi
ろいろ漆
ろいろ漆
ろいろうるし
sơn mài đen
ろ
い
ろ
う
る
し
ろ
い
ろ
漆
ろ
い
ろ
う
る
し
ろ
い
ろ
漆
ろ
い
ろ
う
る
し
ろ
い
ろ
漆
Ý nghĩa
sơn mài đen
sơn mài đen
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ろいろうるし
sơn mài đen
Phân tích thành phần
ろいろ漆
sơn mài đen
ろいろうるし
漆
sơn mài, vecni, bảy
うるし, シツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
桼
うるし, シツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𱥯
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.