Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
もの淋しい
ものさびしい
vocabulary vocab word
cô đơn
mono淋shii
monosabishii
もの淋しい
もの淋しい
ものさびしい
cô đơn
も
の
さ
び
し
い
も
の
淋
し
い
も
の
さ
び
し
い
も
の
淋
し
い
も
の
さ
び
し
い
も
の
淋
し
い
Ý nghĩa
cô đơn
cô đơn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
もの淋しい
cô đơn
ものさびしい
淋
cô đơn, hoang vắng
さび.しい, さみ.しい, リン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.