Từ vựng
もち肌
もちはだ
vocabulary vocab word
làn da mềm mại
làn da mịn màng
もち肌 もち肌 もちはだ làn da mềm mại, làn da mịn màng
Ý nghĩa
làn da mềm mại và làn da mịn màng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もちはだ
vocabulary vocab word
làn da mềm mại
làn da mịn màng