Từ vựng
もたれ掛かる
もたれかかる
vocabulary vocab word
dựa vào
tựa vào
ngả lưng
trông cậy vào
phụ thuộc vào
もたれ掛かる もたれ掛かる もたれかかる dựa vào, tựa vào, ngả lưng, trông cậy vào, phụ thuộc vào
Ý nghĩa
dựa vào tựa vào ngả lưng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0