Từ vựng
もうけ役
vocabulary vocab word
vị trí sinh lời
chức vụ có lợi nhuận
もうけ役 もうけ役 vị trí sinh lời, chức vụ có lợi nhuận
もうけ役
Ý nghĩa
vị trí sinh lời và chức vụ có lợi nhuận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
vị trí sinh lời
chức vụ có lợi nhuận