Từ vựng
まな板のこい
まないたのこい
vocabulary vocab word
người đã hết đường sống
cá nằm trên thớt
まな板のこい まな板のこい まないたのこい người đã hết đường sống, cá nằm trên thớt
Ý nghĩa
người đã hết đường sống và cá nằm trên thớt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0