Từ vựng
まぐさ桶
vocabulary vocab word
máng ăn
máng cỏ
máng thức ăn
まぐさ桶 まぐさ桶 máng ăn, máng cỏ, máng thức ăn
まぐさ桶
Ý nghĩa
máng ăn máng cỏ và máng thức ăn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
máng ăn
máng cỏ
máng thức ăn