Từ vựng
ほき出す
vocabulary vocab word
nôn
nhổ ra
thở ra
thở ra
thổi ra
phun ra
ợ ra
phát ra
đổ ra
tiêu xài
ho ra
trút bỏ
thả ra
xuất ra
xuất khẩu
ほき出す ほき出す nôn, nhổ ra, thở ra, thở ra, thổi ra, phun ra, ợ ra, phát ra, đổ ra, tiêu xài, ho ra, trút bỏ, thả ra, xuất ra, xuất khẩu
ほき出す
Ý nghĩa
nôn nhổ ra thở ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0