Từ vựng
はきだす
はきだす
vocabulary vocab word
quét dọn sạch sẽ
dọn dẹp sạch sẽ
はきだす はきだす はきだす quét dọn sạch sẽ, dọn dẹp sạch sẽ
Ý nghĩa
quét dọn sạch sẽ và dọn dẹp sạch sẽ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
quét dọn sạch sẽ, dọn dẹp sạch...
はき
出 す
quét dọn sạch sẽ, dọn dẹp sạch...
quét dọn sạch sẽ, dọn dẹp sạch...
quét dọn sạch sẽ, dọn dẹp sạch...
nôn, nhổ ra, thở ra, thở ra, t...
はき
出 す
nôn, nhổ ra, thở ra, thở ra, t...
nôn, nhổ ra, thở ra, thở ra, t...
nôn, nhổ ra, thở ra, thở ra, t...
ほき
出 す
nôn, nhổ ra, thở ra, thở ra, t...