Từ vựng
べろべろ嘗める
べろべろなめる
vocabulary vocab word
liếm sạch
liếm hết
べろべろ嘗める べろべろ嘗める べろべろなめる liếm sạch, liếm hết
Ý nghĩa
liếm sạch và liếm hết
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
べろべろなめる
vocabulary vocab word
liếm sạch
liếm hết