Từ vựng
びしょ濡れ
びしょぬれ
vocabulary vocab word
ướt sũng
ướt nhẹp
ướt đẫm
ướt như chuột lột
ướt sạch
びしょ濡れ びしょ濡れ びしょぬれ ướt sũng, ướt nhẹp, ướt đẫm, ướt như chuột lột, ướt sạch
Ý nghĩa
ướt sũng ướt nhẹp ướt đẫm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0