Từ vựng
ひと筋
ひとすじ
vocabulary vocab word
một đường
một đoạn thẳng
một sợi
một tia
một tia sáng
một đoạn dây
chân thành
kiên quyết
tập trung
tận tụy
chuyên tâm
một dòng họ
một gia tộc
bình thường
phổ biến
ひと筋 ひと筋 ひとすじ một đường, một đoạn thẳng, một sợi, một tia, một tia sáng, một đoạn dây, chân thành, kiên quyết, tập trung, tận tụy, chuyên tâm, một dòng họ, một gia tộc, bình thường, phổ biến
Ý nghĩa
một đường một đoạn thẳng một sợi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0