Từ vựng
ひと口話
ひとくちばなし
vocabulary vocab word
câu chuyện cười
giai thoại
ひと口話 ひと口話 ひとくちばなし câu chuyện cười, giai thoại
Ý nghĩa
câu chuyện cười và giai thoại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひとくちばなし
vocabulary vocab word
câu chuyện cười
giai thoại