Từ vựng
ひと升
ひとます
vocabulary vocab word
một shō (khoảng 1
8 lít)
ひと升 ひと升 ひとます một shō (khoảng 1,8 lít)
Ý nghĩa
một shō (khoảng 1 và 8 lít)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひとます
vocabulary vocab word
một shō (khoảng 1
8 lít)