Từ vựng
ひじ枕
ひじまくら
vocabulary vocab word
tựa đầu vào cánh tay hoặc khuỷu tay
ひじ枕 ひじ枕 ひじまくら tựa đầu vào cánh tay hoặc khuỷu tay
Ý nghĩa
tựa đầu vào cánh tay hoặc khuỷu tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひじまくら
vocabulary vocab word
tựa đầu vào cánh tay hoặc khuỷu tay