Từ vựng
ばったり床几
ばったりしょーぎ
vocabulary vocab word
ghế xếp ở mặt tiền nhà phố truyền thống
ばったり床几 ばったり床几 ばったりしょーぎ ghế xếp ở mặt tiền nhà phố truyền thống
Ý nghĩa
ghế xếp ở mặt tiền nhà phố truyền thống
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0