Từ vựng
ばく大
ばくだい
vocabulary vocab word
khổng lồ
to lớn
bao la
mênh mông
đồ sộ
hạt đười ươi
ばく大 ばく大 ばくだい khổng lồ, to lớn, bao la, mênh mông, đồ sộ, hạt đười ươi
Ý nghĩa
khổng lồ to lớn bao la
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0