Từ vựng
はい芽
はいが
vocabulary vocab word
mầm ngũ cốc (ví dụ: lúa mì
gạo)
chồi phôi
はい芽 はい芽 はいが mầm ngũ cốc (ví dụ: lúa mì, gạo), chồi phôi
Ý nghĩa
mầm ngũ cốc (ví dụ: lúa mì gạo) và chồi phôi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0