Từ vựng
ねじ切り
ねじきり
vocabulary vocab word
máy cắt ren
sự cắt ren
ねじ切り ねじ切り ねじきり máy cắt ren, sự cắt ren
Ý nghĩa
máy cắt ren và sự cắt ren
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ねじきり
vocabulary vocab word
máy cắt ren
sự cắt ren