Từ vựng
に際して
にさいして
vocabulary vocab word
nhân dịp
vào thời điểm
khi
trong lúc
に際して に際して にさいして nhân dịp, vào thời điểm, khi, trong lúc
Ý nghĩa
nhân dịp vào thời điểm khi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にさいして
vocabulary vocab word
nhân dịp
vào thời điểm
khi
trong lúc