Từ vựng
に伴って
にともなって
vocabulary vocab word
khi
vì
cùng với
do
に伴って に伴って にともなって khi, vì, cùng với, do
Ý nghĩa
khi vì cùng với
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にともなって
vocabulary vocab word
khi
vì
cùng với
do