Từ vựng
に亘って
にわたって
vocabulary vocab word
suốt
trong suốt khoảng thời gian
trong suốt phạm vi
に亘って に亘って にわたって suốt, trong suốt khoảng thời gian, trong suốt phạm vi
Ý nghĩa
suốt trong suốt khoảng thời gian và trong suốt phạm vi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0