Từ vựng
にわたって
にわたって
vocabulary vocab word
suốt
trong suốt khoảng thời gian
trong suốt phạm vi
にわたって にわたって にわたって suốt, trong suốt khoảng thời gian, trong suốt phạm vi
Ý nghĩa
suốt trong suốt khoảng thời gian và trong suốt phạm vi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0