Từ vựng
にも拘わらず
にもかかわらず
vocabulary vocab word
mặc dù
dù
tuy nhiên
thế nhưng
song
vậy mà
thế mà
にも拘わらず にも拘わらず にもかかわらず mặc dù, dù, tuy nhiên, thế nhưng, song, vậy mà, thế mà
Ý nghĩa
mặc dù dù tuy nhiên
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0