Từ vựng
とり皮
とりかわ
vocabulary vocab word
da gà (đặc biệt trong nấu ăn)
da gia cầm
とり皮 とり皮 とりかわ da gà (đặc biệt trong nấu ăn), da gia cầm
Ý nghĩa
da gà (đặc biệt trong nấu ăn) và da gia cầm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0