Từ vựng
とりかわ
とりかわ
vocabulary vocab word
da gà (đặc biệt trong nấu ăn)
da gia cầm
とりかわ とりかわ とりかわ da gà (đặc biệt trong nấu ăn), da gia cầm
Ý nghĩa
da gà (đặc biệt trong nấu ăn) và da gia cầm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0