Từ vựng
てのひら返し
てのひらがえし
vocabulary vocab word
sự thay đổi đột ngột
sự quay ngoắt 180 độ
sự đảo ngược thái độ
てのひら返し てのひら返し てのひらがえし sự thay đổi đột ngột, sự quay ngoắt 180 độ, sự đảo ngược thái độ
Ý nghĩa
sự thay đổi đột ngột sự quay ngoắt 180 độ và sự đảo ngược thái độ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0