Từ vựng
たて続け
たてつずけ
vocabulary vocab word
liên tiếp
tiếp diễn
chuỗi
dãy
たて続け たて続け たてつずけ liên tiếp, tiếp diễn, chuỗi, dãy
Ý nghĩa
liên tiếp tiếp diễn chuỗi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たてつずけ
vocabulary vocab word
liên tiếp
tiếp diễn
chuỗi
dãy