Từ vựng
たそがれ時
たそがれどき
vocabulary vocab word
hoàng hôn
chạng vạng
たそがれ時 たそがれ時 たそがれどき hoàng hôn, chạng vạng
Ý nghĩa
hoàng hôn và chạng vạng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
たそがれどき
vocabulary vocab word
hoàng hôn
chạng vạng