Từ vựng
たけ狩り
vocabulary vocab word
hái nấm
săn nấm
thu hái nấm
たけ狩り たけ狩り hái nấm, săn nấm, thu hái nấm
たけ狩り
Ý nghĩa
hái nấm săn nấm và thu hái nấm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
hái nấm
săn nấm
thu hái nấm