Từ vựng
きのこがり
きのこがり
vocabulary vocab word
hái nấm
săn nấm
thu hái nấm
きのこがり きのこがり きのこがり hái nấm, săn nấm, thu hái nấm
Ý nghĩa
hái nấm săn nấm và thu hái nấm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きのこがり
vocabulary vocab word
hái nấm
săn nấm
thu hái nấm