Từ vựng
ぜん鳴
vocabulary vocab word
tiếng thở rít
tiếng khò khè
thở ồn ào
ぜん鳴 ぜん鳴 tiếng thở rít, tiếng khò khè, thở ồn ào
ぜん鳴
Ý nghĩa
tiếng thở rít tiếng khò khè và thở ồn ào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tiếng thở rít
tiếng khò khè
thở ồn ào