Từ vựng
ずる休み
ずるやすみ
vocabulary vocab word
trốn học hoặc trốn làm (không có lý do chính đáng)
trốn việc
cúp học
ずる休み ずる休み ずるやすみ trốn học hoặc trốn làm (không có lý do chính đáng), trốn việc, cúp học
Ý nghĩa
trốn học hoặc trốn làm (không có lý do chính đáng) trốn việc và cúp học
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0