Từ vựng
し過ぎる
しすぎる
vocabulary vocab word
làm quá mức
làm quá nhiều
し過ぎる し過ぎる しすぎる làm quá mức, làm quá nhiều
Ý nghĩa
làm quá mức và làm quá nhiều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しすぎる
vocabulary vocab word
làm quá mức
làm quá nhiều