Từ vựng
しゃくに障る
しゃくにさわる
vocabulary vocab word
làm phiền
chọc tức
xúc phạm
khiêu khích
làm ai đó bực mình
しゃくに障る しゃくに障る しゃくにさわる làm phiền, chọc tức, xúc phạm, khiêu khích, làm ai đó bực mình
Ý nghĩa
làm phiền chọc tức xúc phạm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0