Từ vựng
けさ切り
けさぎり
vocabulary vocab word
chém chéo từ vai xuống bằng kiếm
けさ切り けさ切り けさぎり chém chéo từ vai xuống bằng kiếm
Ý nghĩa
chém chéo từ vai xuống bằng kiếm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けさぎり
vocabulary vocab word
chém chéo từ vai xuống bằng kiếm