Từ vựng
きり揉み
きりもみ
vocabulary vocab word
xoáy đuôi
quay tròn
khoan
đục
きり揉み きり揉み きりもみ xoáy đuôi, quay tròn, khoan, đục
Ý nghĩa
xoáy đuôi quay tròn khoan
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きりもみ
vocabulary vocab word
xoáy đuôi
quay tròn
khoan
đục