Từ vựng
がんじ搦め
がんじがらめ
vocabulary vocab word
trói chân trói tay
bị ràng buộc (bởi quy tắc
nghĩa vụ
v.v.)
がんじ搦め がんじ搦め がんじがらめ trói chân trói tay, bị ràng buộc (bởi quy tắc, nghĩa vụ, v.v.)
Ý nghĩa
trói chân trói tay bị ràng buộc (bởi quy tắc nghĩa vụ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0