Từ vựng
かす汁
かすじる
vocabulary vocab word
canh làm từ bã rượu sake
かす汁 かす汁 かすじる canh làm từ bã rượu sake
Ý nghĩa
canh làm từ bã rượu sake
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かすじる
vocabulary vocab word
canh làm từ bã rượu sake