Từ vựng
かぎ回る
かぎまわる
vocabulary vocab word
ngửi ngó xung quanh
rình mò tìm hiểu
tò mò dò la
かぎ回る かぎ回る かぎまわる ngửi ngó xung quanh, rình mò tìm hiểu, tò mò dò la
Ý nghĩa
ngửi ngó xung quanh rình mò tìm hiểu và tò mò dò la
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0