Từ vựng
お臍
おへそ
vocabulary vocab word
rốn
lỗ rốn
お臍 お臍 おへそ rốn, lỗ rốn
Ý nghĩa
rốn và lỗ rốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
お臍
rốn, lỗ rốn
おへそ
臍
rốn
へそ, ほぞ, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )