Từ vựng
お粧し
おめかし
vocabulary vocab word
trang điểm
làm đẹp
chải chuốt
お粧し お粧し おめかし trang điểm, làm đẹp, chải chuốt
Ý nghĩa
trang điểm làm đẹp và chải chuốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おめかし
vocabulary vocab word
trang điểm
làm đẹp
chải chuốt