Từ vựng
お昼
おひる
vocabulary vocab word
bữa trưa
buổi trưa
giữa trưa
ban ngày
thức dậy
dậy
ngủ dậy
お昼 お昼 おひる bữa trưa, buổi trưa, giữa trưa, ban ngày, thức dậy, dậy, ngủ dậy
Ý nghĩa
bữa trưa buổi trưa giữa trưa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0