Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
お志
おこころざし
vocabulary vocab word
lòng tốt
sự lịch sự
o志
okokorozashi
お志
お志
おこころざし
lòng tốt, sự lịch sự
お
こ
こ
ろ
ざ
し
お
志
お
こ
こ
ろ
ざ
し
お
志
お
こ
こ
ろ
ざ
し
お
志
Ý nghĩa
lòng tốt
và
sự lịch sự
lòng tốt, sự lịch sự
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おこころざし
lòng tốt, sự lịch sự
Phân tích thành phần
お志
lòng tốt, sự lịch sự
おこころざし
志
ý định, kế hoạch, quyết tâm...
シリング, こころざ.す, シ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.