Từ vựng
お尋ね者
おたずねもの
vocabulary vocab word
người bị truy nã
đối tượng bị truy nã
kẻ đang bị truy nã
お尋ね者 お尋ね者 おたずねもの người bị truy nã, đối tượng bị truy nã, kẻ đang bị truy nã
Ý nghĩa
người bị truy nã đối tượng bị truy nã và kẻ đang bị truy nã
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0