Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
お休みなさい
おやすみなさい
vocabulary vocab word
Chúc ngủ ngon
o休minasai
oyasuminasai
お休みなさい
お休みなさい
おやすみなさい
Chúc ngủ ngon
お
や
す
み
な
さ
い
お
休
み
な
さ
い
お
や
す
み
な
さ
い
お
休
み
な
さ
い
お
や
す
み
な
さ
い
お
休
み
な
さ
い
Ý nghĩa
Chúc ngủ ngon
Chúc ngủ ngon
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おやすみなさい
Chúc ngủ ngon
Phân tích thành phần
お休みなさい
Chúc ngủ ngon
おやすみなさい
休
nghỉ ngơi, ngày nghỉ, nghỉ hưu...
やす.む, やす.まる, キュウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.