Từ vựng
お休み
おやすみ
vocabulary vocab word
ngày nghỉ
ngày nghỉ làm
sự vắng mặt
giấc ngủ
sự nghỉ ngơi
chúc ngủ ngon
お休み お休み おやすみ ngày nghỉ, ngày nghỉ làm, sự vắng mặt, giấc ngủ, sự nghỉ ngơi, chúc ngủ ngon
Ý nghĩa
ngày nghỉ ngày nghỉ làm sự vắng mặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0