Từ vựng
おうむ返し
おうむがえし
vocabulary vocab word
nhại lại
lặp lại như vẹt
おうむ返し おうむ返し おうむがえし nhại lại, lặp lại như vẹt
Ý nghĩa
nhại lại và lặp lại như vẹt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おうむがえし
vocabulary vocab word
nhại lại
lặp lại như vẹt